thổn thện

thổn thện

Một người phụ nữ đang thổn thện trong phòng thay đồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để lộ, hở phần ngực (thường nói về phụ nữ): "thổn thện" chỉ hành động phụ nữ để hở, lộ phần ngực hoặc yếm ra ngoài, thường do sơ suất hoặc cố ý trong cách ăn mặc. Từ này mang sắc thái cổ hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thiếu nữ vô tình thổn thện chiếc yếm đào. ( gái trẻ sơ ý để lộ chiếc yếm màu hồng.)
    • Trong bức tranh xưa, các gái thường thổn thện để khoe vẻ đẹp. (Trong tranh cổ, các gái thường để hở ngực để tôn vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thổn thện yếm": cụm từ chỉ việc để hở yếm, một loại áo lót truyền thống của phụ nữ Việt Nam.

    • Nàng thổn thện yếm đào, e ấp bên khung cửa. ( ấy để hở chiếc yếm đào, ngượng ngùng bên cửa sổ.)
  • "thổn thện ngực": mô tả việc để lộ phần ngực.

    • Cách ăn mặc thổn thện ngực bị cho không phù hợp thời đó. (Việc để lộ ngực bị xem không phù hợp vào thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổn (tính từ cổ): hở, lộ ra ngoài.

    • Áo thổn ngực. (Áo để hở ngực.)
  • Hở hang (tính từ): lộ ra quá nhiều da thịt, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • ấy ăn mặc hở hang quá. ( ấy mặc quá lộ da thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hở: lộ ra ngoài, không che kín.
  • Lộ: để lộ, không giấu kín.
  • Phong tình (cổ): gợi cảm, thường liên quan đến việc ăn mặc hở hang.
Thành ngữ liên quan
  • Thổn thện yếm đào: hình ảnh thơ ca về vẻ đẹp gợi cảm của phụ nữ xưa.
    • Thổn thện yếm đào, tóc mây bay. (Hình ảnh gái với yếm hở, tóc bay trong gió.)